Model
Danh sách chi tiết của: e5_mke_210
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8390 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21124-1 | Cylinder head, install Including: Setting, adjusting valves, unit injectors and functional check | Lắp mặt máy Bao gồm: Cài đặt, điều chỉnh xú pắp, kim phun và kiểm tra các chức năng | 3.2 |
| 8391 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21184-5 | Cylinder head, install and remove from overhaul stand | Lắp và tháo mặt máy từ giá đỡ đại tu | 0.8 |
| 8392 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21125-4 | Cylinder head, install. Engine removed | Lắp mặt máy. Động cơ đã được tháo xuống | 2.5 |
| 8393 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21171-4 | Cylinder head, pressure test (first). Cylinder head removed | Nắp máy, kiểm tra áp suất (lần đầu). Mặt máy đã được tháo | 1 |
| 8394 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21122-1 | Cylinder head, remove | Tháo mặt máy (còn trên xe) | 2.2 |
| 8395 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21123-4 | Cylinder head, remove. Engine removed | Tháo mặt máy. Động cơ đã được tháo xuống | 1.8 |
| 8396 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21132-3 | Cylinder head, replace. Coolant drained | Thay thế mặt máy. Nước làm mát đã được xả | 6.8 |
| 8397 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21177-4 | Cylinder head, transfer parts | Chuyển đổi các phụ tùng mặt máy | 1.6 |
| 8398 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21110-3 | Sealing strip, valve cover, replace | Thay thế gioăng nắp dàn cò (nắp xú pắp) | 0.6 |
| 8399 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21108-3 | Sealing strip, valve cover, replace. Upper valve cover, removed | Thay thế gioăng nắp dàn cò. Nắp dàn cò phía trên đã được tháo. | 0.3 |
| 8400 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21105-5 | Valve seat, replace (one). One valve seat | Thay thế đế xú pắp (một). Một đế xú pắp | 0.7 |
| 8401 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21212-5 | Core plug, replace | Thay thế các nắp đồng tiền nước | 0.3 |
| 8402 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21235-3 | Flywheel housing run-out, check. Clutch removed | Kiểm tra độ lệch tâm của vỏ bánh đà. Ly hợp đã được tháo | 0.4 |
| 8403 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21205-4 | Flywheel housing, replace | Thay thế vỏ bánh đà | 2.9 |
| 8404 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21233-3 | Flywheel housing, replace. Flywheel and air filter housing removed and coolant drained | Thay thế vỏ bánh đà. Bánh đà và vỏ lọc gió động cơ đã được tháo và nước làm mát động cơ đã được xả | 3.9 |
| 8405 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21207-5 | Threads in engine block, clean (one cylinder head) | Vệ sinh các đường nước, nhớt của thân máy (mặt máy liền) | 0.2 |
| 8406 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21316-3 | Cylinder liner height, check (all). Single cylinder head removed | Kiểm tra độ cao (nhô) của xi lanh (tất cả). Mặt máy đơn | 0.3 |
| 8407 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21315-3 | Cylinder liner height, check (one). Cylinder head removed | Kiểm tra chiều cao xy lanh (một). Mặt máy đã được tháo | 0.2 |
| 8408 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21311-3 | Cylinder liners and pistons, replace (All). Cylinder heads and oil pan removed | Thay thế xy lanh & Piston (tất cả). Nắp máy và cạc te đã được tháo. | 6.7 |
| 8409 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21357-3 | Piston and liner, replace (one). Cylinder head and sump removed | Pittông và xi lanh, thay thế (một chiều). Mặt máy và cạc te đã được tháo | 2.4 |
| 8410 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21373-5 | Piston or gudgeon pin, replace. Piston and con rod removed | Pít tông hoặc ắc pít tông, thay thế. Pít tông và thanh truyền đã được tháo | 0.2 |
| 8411 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21305-3 | Piston, rings replace (all). Cylinder head and oil pan removed | Pít tông, séc măng (tất cả), thay thế. Mặt máy và cạc te đã được tháo | 2.4 |
| 8412 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21353-3 | Pistons rings, replace (one piston). Incl. remove-refit piston | Séc măng, thay thế (một Pít tông,). Bao gồm làm sạch- lắp lại | 0.9 |
| 8413 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21451-4 | Rocker arm bushings, check | Kiểm tra bạc lót cò mổ | 0.5 |
| 8414 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21495-4 | Rocker arm mechanism, inspect. Strip, disassemble, cleaning and assemble | Cò mổ, kiểm tra. Tháo, đánh bóng, làm sạch và lắp | 1 |
| 8415 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21423-4 | Rocker arm shaft, replace | Thay thế cò mổ | 0.4 |
| 8416 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21444-4 | Rocker arms, replace (all) | Thay thế cò mổ (tất cả) | 1 |
| 8417 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21435-3 | Valve clearance, adjust | Điều chỉnh khe hở xú pắp | 0.5 |
| 8418 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21417-5 | Valve guide wear, check. All | Kiểm tra độ mòn ống dẫn hướng xú pắp | 0.9 |
| 8419 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21415-5 | Valve guides, replace (one cylinder head) | Thay thế ống dẫn hướng xú pắp (một mặt máy) | 2.1 |
| 8420 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21406-3 | Valve stem seals, replace. Cylinder head removed | Thay thế phớt gít. Mặt máy đã được tháo | 1.6 |
| 8421 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21487-5 | Valves, grind (all). grinding with abrasive | Xoáy xú pắp (tất cả) | 1 |
| 8422 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21405-5 | Valves, remove and install (one cylinder). Cylinder head removed | Tháo và lắp xú pắp (một xi lanh). Mặt máy đã được tháo | 0.6 |
| 8423 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21545-3 | Camshaft bearing, replace. Camshaft removed | Bạc trục cam, thay thế. Trục cam đã được tháo | 0.2 |
| 8424 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21513-3 | Camshaft wear, check. Valve cover removed | Kiểm tra độ mòn trục cam. Nắp xú pắp đã được tháo | 0.2 |
| 8425 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21554-4 | Camshaft, replace. Engine removed | Thay thế trục cam. Động cơ đã được tháo xuống. | 4.4 |
| 8426 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21531-3 | Timing gears, replace (all). Casing and oil pan removed | Thay thế bộ bánh răng phối khí (tất cả). Nắp đậy và cạc te đã được tháo | 1.6 |
| 8427 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21611-3 | Connecting rod bearings, replace (all). Oil sump removed | Thay thế bạc thanh truyền. Cạc te đã đươc tháo | 1.2 |
| 8428 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21668-3 | Crankshaft seal, replace (front). Radiator removed | Thay thế phốt đầu cốt máy. Đã tháo két nước giải nhiệt | 1.1 |
| 8429 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21667-3 | Crankshaft seal, replace (rear). Gearbox and clutch removed | Thay thế phốt đuôi. Đã tháo hộp số và ly hợp | 1.4 |
| 8430 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21650-4 | Crankshaft, replace. Engine removed | Thay thế cốt máy (trục khuỷu). Động cơ đã được tháo | 6.7 |
| 8431 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21615-3 | Drive belt pulley, replace. Radiator removed | Thay thế pu li đai dẫn động. Két nước giải nhiệt đã được tháo | 0.5 |
| 8432 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21607-3 | Flywheel bearing, replace. Clutch removed | Thay thế bạc đạn bánh đà. Bộ ly hợp đã được tháo | 0.2 |
| 8433 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21687-5 | Flywheel ring gear, replace. Flywheel removed | Thay thế vòng răng bánh đà. Đã tháo bánh đà | 0.5 |
| 8434 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21631-3 | Flywheel, check. Pressure plate removed | Kiểm tra bánh đà. Đĩa ép (mâm ép) đã được tháo | 0.3 |
| 8435 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21621-3 | Flywheel, replace. Gearbox and clutch removed | Thay thế bánh đà. Hộp số và ly hợp đã được tháo | 1 |
| 8436 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21603-3 | Main bearings, replace (all). Oil sump removed | Thay bạc cốt máy (trục khuỷu), tất cả. Cạc te đã được tháo | 1.6 |
| 8437 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22004-3 | Engine oil sample, take | Lấy mẫu nhớt động cơ | 0.2 |
| 8438 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22001-3 | Oil pressure, test. during cranking | Kiểm tra áp suất nhớt. Trong khi quay | 0.2 |
| 8439 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22126-3 | Oil pump, replace. Oil pan removed | Thay thế bơm nhớt. Đã tháo cạc te | 0.3 |