Model
Danh sách chi tiết của: e5_mke_210
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8440 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22114-3 | Piston cooling nozzle, replace. Oil sump removed | Thay thế cò nhớt. Đã tháo cạc te | 0.6 |
| 8441 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22150-3 | Pressure oil pipe, replace. Oil pan removed | Thay thế ống nhớt chịu lực. Đã tháo cạc te | 0.1 |
| 8442 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22204-3 | Oil filter, engine, replace. one | Thay thế lọc nhớt động cơ. Một | 0.1 |
| 8443 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22227-4 | Thermostat oil cooler, replace | Thay thế van hằng nhiệt két giải nhiệt nhớt | 0.2 |
| 8444 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22313-4 | Bypass valve, oil filter, replace | Thay thế van nhánh bộ lọc nhớt | 0.2 |
| 8445 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22314-4 | Oil cooler bypass valve, replace | Thay thế van nhánh két làm mát nhớt | 0.2 |
| 8446 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22325-5 | Oil cooler, pressure test. Oil cooler removed | Kiểm tra áp suất két làm mát nhớt. Đã tháo bộ làm mát nhớt | 0.6 |
| 8447 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22323-3 | Oil cooler, replace Excluded: Drain and refill coolant | Thay thế két làm mát nhớt Đã bao gồm: Xả & châm nước làm mát | 0.3 |
| 8448 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22315-4 | Regulating valve, oil cooler, replace | Thay thế Van điều tiết, két làm mát dầu | 0.2 |
| 8449 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23021-3 | Fuel consumption, check | Kiểm tra mức tiêu hao nhiên liệu | 0.3 |
| 8450 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23003-3 | Fuel system, bleeding | Xả gió hệ thống nhiên liệu | 0.2 |
| 8451 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23323-3 | Control valve, fuel pump, replace | Thay thế van điều khiển, bơm nhiên liệu | 0.4 |
| 8452 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23311-3 | Filter, water separator, replace | Thay thế lọc nhiên liệu tách nước | 0.3 |
| 8453 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23331-3 | Fuel filter housing, replace. Bleeding not included | Thay thế vỏ bộ lọc nhiên liệu. Không bao gồm sự xả gió | 0.4 |
| 8454 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23306-3 | Fuel filter, replace (one) | Thay thế lọc nhiên liệu (một) | 0.1 |
| 8455 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23415-3 | Fuel tank strainer, clean and drain condensation water | Vệ sinh màng lọc thô bình nhiên liệu và xả nước ngưng tự tại bình | 0.3 |
| 8456 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23471-4 | Parts transfer to replacement fuel tank | Thay thế các bộ phận chuyển (nắp bình, bộ lọc) đến bình nhiên liệu | 0.1 |
| 8457 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23411-3 | Tank bracket, replace (each). Fuel tank removed | Thay thế giá đỡ bình nhiên liệu (mỗi một). Thùng nhiên liệu đã được tháo | 0.3 |
| 8458 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23664-3 | Fuel pump, common rail system, replace | Thay thế bơm nhiên liệu, hệ thống common rail | 0.9 |
| 8459 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23753-3 | Common rail fuel system, test | Thử nghiệm hệ thống nhiên liệu common rail | 0.2 |
| 8460 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23727-4 | Common rail, replace | Thay thế ống common rail | 0.7 |
| 8461 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23722-3 | Injector pressure pipes, replace. others each | Thay thế các ống áp suất kim phun. Mỗi ống | 0.4 |
| 8462 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23767-3 | Injector seals, replace. all | Thay thế sin kim phun (tất cả) | 2.5 |
| 8463 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23712-3 | Injector shut off, manual | Ngắt kim phun, thủ công | 0.2 |
| 8464 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23754-3 | Injectors, calibration | Hiệu chuẩn kim phun | 0.4 |
| 8465 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23726-4 | Injectors, replace (all) | Thay thế kim phun (tất cả) | 2.4 |
| 8466 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23730-4 | Pressure pipes, replace (all) | Thay thế ống chịu áp (tất cả) | 0.3 |
| 8467 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23035-3 | Pressure sensor, common rail, replace. Valve cover removed | Thay thế cảm biến áp suất ống rail. Nắp dàn cò đã được tháo | 0.2 |
| 8468 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23016-3 | Cylinder balancing, check | Kiểm tra sự cân bằng của xi lanh | 0.2 |
| 8469 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25003-3 | Boost pressure, test | Thử nghiệm áp suất tăng áp | 0.4 |
| 8470 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25006-3 | Inlet and exhaust systems, check | Kiểm tra hệ thống nạp & xả | 0.2 |
| 8471 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25005-3 | Response, test | Kiểm tra phản hồi | 0.4 |
| 8472 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25103-3 | Gaskets for inlet manifold, replace | Thay thế gioăng ống khí nạp | 1 |
| 8473 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25105-3 | Gaskets, exhaust manifold, replace. Turbocharger, removed | Thay thế gioăng ống khí xả. Đã tháo turbo | 0.6 |
| 8474 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25085-1 | Muffler bracket, install. Only campaign | Lắp giá đỡ bộ giảm âm. Chỉ dùng cho chiến dịch | 1.5 |
| 8475 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25311-3 | Air hose control cylinder, replace | Thay thế xi lanh điều khiển đường gió | 0.2 |
| 8476 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25336-3 | Engine brake function, test | Kiểm tra chức năng của phanh động cơ | 0.4 |
| 8477 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25373-4 | Exhaust brake control cylinder, overhaul. Removed | Đại tu xi lanh điều khiển phanh khí xả. Đã được tháo | 0.2 |
| 8478 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25350-3 | Exhaust brake, replace. including control cylinder | Thay thế Phanh khí xả. bao gồm xi lanh điều khiển | 0.3 |
| 8479 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25340-3 | Warm hold function, test | Thử nghiệm chức năng giữ ấm | 0.2 |
| 8480 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25463-3 | NOx conversion, test | Thử nghiệm chuyển đổi Nox | 0.5 |
| 8481 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25479-4 | Tank Filter, Adblue, replace. AdBlue tank, removed | Thay thế lọc bình Adblue | 0.1 |
| 8482 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25591-3 | Control valve, turbo, replace | Thay thế van điều khiển, turbo | 0.2 |
| 8483 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25581-3 | Turbocharger, replace | Thay thế turbo | 0.8 |
| 8484 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25599-3 | Water cooled turbocharger, retrofit | Két giải nhiệt turbo, trang bị thêm | 1.6 |
| 8485 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25627-3 | Filter insert, air cleaner, replace. Only valid for primary filter | Thay thế lõi lọc gió động cơ. Chỉ áp dụng cho lỗi lọc gió động cơ sơ cấp | 0.1 |
| 8486 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25721-3 | Filter, crankcase ventilation, replace | Thay thế bộ lọc ống thở cạc te | 0.3 |
| 8487 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25713-3 | Housing, separator crankcase ventilation upper, replace | Thay thế nắp bộ lọc ống thở cạc te | 0.1 |
| 8488 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25710-3 | Separator, crankcase ventilation, replace | Thay thế cụm lọc (vỏ và lọc) ống thở cạc te | 0.2 |
| 8489 | E5 MKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25857-3 | AdBlue crystallization catalytic muffler, regeneration. Dosage valve, parts Only standard time | Tái tạo xúc tác kết tinh adblue tại bộ giảm âm, van định lượng, các bộ phận Chỉ giờ công tiêu chuẩn | 1.5 |